Workwear
Định nghĩa
Workwear là phong cách thời trang bắt nguồn từ trang phục lao động. Thiết kế ưu tiên độ bền, khả năng bảo vệ và sự linh hoạt trong môi trường công nghiệp hoặc nông nghiệp. Phong cách này gắn liền với các nhà sản xuất Mỹ lâu đời như Levi Strauss & Co., Carhartt, Red Wing Shoes và Dickies. Các món đồ cốt lõi bao gồm áo khoác chore, quần thợ mộc, quần jean đinh tán và giày boot da. Workwear đi vào thời trang thông qua các tiểu văn hóa coi trọng tính thực dụng và sự khiêm nhường trong kết cấu. Bản sắc chất liệu tập trung vào vải dày và các kỹ thuật gia cố như đường may ba chỉ hoặc đinh tán đồng tại các điểm chịu lực. Thập niên 2000, các thương hiệu Nhật Bản nâng tầm workwear thành một thú chơi tinh tường. Họ tái hiện trang phục Mỹ giữa thế kỷ 20 bằng khung cửi cổ điển với chất lượng vượt xa nguyên bản.
Ngữ pháp thị giác
Phom dáng
- Áo khoác chore: Dáng hộp, dài đến hông, ba hoặc bốn túi đắp, cổ bẻ phẳng.
- Áo khoác trucker: Dáng ngắn đến thắt lưng, cổ nhọn, túi ngực có nắp, có đai điều chỉnh.
- Quần thợ mộc: Đùi rộng, ống đứng, có vòng treo búa và túi đựng thước.
- Denim ống đứng: Không bó, không loe, gấu quần vừa chạm đỉnh giày boot.
- Đồ liền thân và quần yếm: Thiết kế một mảnh, có yếm trước và dây đeo vai.
- Áo khoác Eisenhower: Dáng blouson ngắn đến eo, có bo thun thắt lưng.
- Áo gile tiện dụng.
Chất liệu
- Denim biên (selvedge): Nặng từ 11 đến 21+ oz, dệt bằng khung cửi thoi cổ điển.
- Vải bạt duck canvas: Vải cotton dệt trơn, nặng, thường màu nâu hoặc đen.
- Hickory stripe: Vải chéo kẻ sọc xanh trắng đặc trưng.
- Moleskin: Vải cotton dày với bề mặt đanh mịn như da đanh.
- Vải flannel len: Vải len chéo có độ dày trung bình.
- Vải chambray: Dệt trơn, nhẹ hơn denim.
- Cotton phủ sáp: Xử lý bằng paraffin hoặc sáp ong để kháng nước.
- Da: Da bò nguyên tấm hoặc da lộn thô cho giày boot.
Cấu trúc
- Đường may ba chỉ: Ba hàng chỉ song song giúp phân tán lực kéo.
- Đinh tán đồng tại góc túi: Kỹ thuật gia cố kinh điển từ năm 1873.
- Đường may bọ (bar tacking): Gia cố tại các điểm chịu lực lớn như miệng túi hoặc đỉa quần.
- Đường may cuốn mép: Giấu biên vải vào bên trong đường may.
- Chỉ khâu tương phản: Chỉ cam trên nền vải denim indigo.
- Cúc kim loại: Có dập dấu của nhà sản xuất.
- Miếng đệm đáy và nách: Giúp tăng phạm vi cử động.
Màu sắc
- Xanh indigo và các tông xanh tối: Từ denim thô đến denim bạc màu.
- Nâu duck và màu tan: Màu tự nhiên của vải bạt cotton.
- Xanh olive và xanh quân đội.
- Than chì và đen công nghiệp.
- Sọc hickory: Xanh và trắng.
- Màu tự nhiên và màu mộc: Cotton chưa nhuộm.
- Cam phản quang: Điểm nhấn đặc trưng của Carhartt WIP.
Giày dép
- Red Wing Iron Ranger: Cao cổ, mũi ngang, đế Goodyear welt.
- Thorogood Moc Toe: Đế kếp trắng, da màu thuốc lá.
- Wolverine 1000 Mile: Sử dụng da Horween Chromexcel.
- Viberg service boots: Giày boot quân nhu.
- White's Boots: Đồ đóng thủ công từ năm 1853.
- Danner Bull Run.
Logic hình thể
Workwear coi cơ thể là một hệ thống cơ khí. Trang phục phải hỗ trợ việc với tay, cúi người và ngồi xổm mà không gây gò bó. Các miếng đệm ở nách và đáy quần giúp cử động tối đa. Chi tiết xếp li lưng áo cho phép vai xoay về phía trước dễ dàng. Đầu gối xếp li giúp vải không bị bó khi người mặc quỳ xuống. Trong thời trang, những chi tiết chức năng này tạo nên phom dáng đặc trưng. Nó rộng hơn đồ may đo nhưng cấu trúc hơn đồ thể thao. Nó mang hình ảnh của lao động thể chất ngay cả khi người mặc không làm việc đó.
Hình mẫu
- Quần jean Levi's 501Món đồ workwear được sản xuất và tham chiếu nhiều nhất lịch sử. Sản xuất liên tục từ năm 1890. Được mặc bởi thợ mỏ, cao bồi và công nhân nhà máy. Đây là nguyên mẫu cho mọi chiếc quần jean xanh hiện đại.
- Áo khoác Carhartt DetroitÁo khoác bằng vải bạt duck canvas có lót nỉ. Nó định nghĩa phom dáng Carhartt trong nhiều thập kỷ. Dòng Carhartt WIP đã đưa thiết kế công nghiệp này đến với giới mộ điệu đô thị.
- James Dean trong phim Rebel Without a Cause1955Dean mặc áo thun trắng và quần Levi's 501. Ông biến chiếc quần lao động thành biểu tượng của sự nổi loạn. Đây là cột mốc đưa denim từ đồ bảo hộ thành biểu tượng văn hóa trẻ.
- Xưởng White Oak của Cone Mills đóng cửa2017Xưởng denim biên cuối cùng tại Mỹ đóng cửa vào năm 2017. Sự kiện này chấm dứt kỷ nguyên sản xuất denim biên nội địa của Mỹ. Nhật Bản trở thành thế lực duy nhất nắm giữ kỹ thuật denim cao cấp.
- Century Denim của KapitalThập niên 2000Kapital dệt vải mới từ sợi denim cũ tái chế. Đây là minh chứng cho việc người Nhật nâng tầm lịch sử chất liệu thành sản phẩm xa xỉ.
- Tạp chí FRUiTS và phong cách AmekajiCuối thập niên 1990-2000Shoichi Aoki ghi lại cảnh giới trẻ Tokyo mặc đồ workwear Mỹ theo cách phối lớp mới lạ. Họ đưa trang phục thoát khỏi bối cảnh lao động nguyên bản.
Dòng thời gian
- 1853Levi Strauss mở doanh nghiệp bán buôn tại San Francisco. Ông cung cấp vải và quần áo cho thợ mỏ trong thời kỳ Cơn sốt vàng.
- 1873Jacob Davis và Levi Strauss nhận bằng sáng chế cho quần áo có đinh tán. Quần yếm ngang hông ra đời, đặt nền móng cho quần jean.
- 1889Hamilton Carhartt thành lập Carhartt tại Detroit. Ban đầu ông sản xuất quần yếm cho công nhân đường sắt.
- 1905Charles Beckman thành lập Red Wing Shoe Company. Ông sản xuất boot da cho thợ mỏ và thợ rừng.
- 1922Dickies được thành lập tại Texas. Quần 874 Original Work Pant trở thành món đồ thiết yếu cho giới thợ.
- 1930s-1940sWorkwear đạt đến đỉnh cao công nghiệp. Quy trình chống co rút sanforization được cấp bằng sáng chế năm 1930. Phụ nữ bắt đầu mặc quần yếm denim trong Thế chiến II.
- 1950s-1960sWorkwear thâm nhập Hollywood. James Dean và Marlon Brando biến quần bảo hộ và áo khoác da thành biểu tượng của sự phản kháng.
- 1980s-1990sVăn hóa trượt ván và hip-hop tiếp nhận Dickies và Carhartt. Carhartt WIP ra đời năm 1989, đưa workwear vào thị trường châu Âu.
- 1990s-2000sVăn hóa denim Nhật Bản bùng nổ toàn cầu. Các xưởng tại Okayama tái hiện workwear Mỹ với độ chính xác tuyệt đối trên khung cửi Toyoda cổ.
- 2017Xưởng White Oak tại Bắc Carolina đóng cửa vào tháng 12 năm 2017.
- 2010s-nayHeritage workwear trở thành một phân khúc thời trang cao cấp. Các thương hiệu như Visvim và RRL định vị kết cấu workwear như một hình thức thủ công xa xỉ.
Tham khảo
- Downey, Lynn. Levi Strauss, Người đàn ông mang quần jean xanh đến thế giới. University of Massachusetts Press, 2016.
- Sullivan, James. Jeans, Lịch sử văn hóa của một biểu tượng Mỹ. Gotham Books, 2006.
- Marsh, Graham, và Paul Trynka. Denim, Từ cao bồi đến sàn catwalk. Aurum Press, 2002.
- Pace, R.L., và Larry McKaughan. Thế giới của Carhartt. Carhartt Inc., 2009.
- Slade, Toby. Thời trang Nhật Bản, Một lịch sử văn hóa. Berg, 2009.
- Kadolph, Sara J., và Sara B. Marcketti. Dệt may. Ấn bản thứ 12, Pearson, 2016.
