Wabi-sabi
Định nghĩa
Wabi-sabi bắt nguồn từ Thiền tông Nhật Bản. Nó tìm thấy vẻ đẹp trong sự vô thường và khiếm khuyết. Khái niệm này khởi nguồn từ trà đạo thế kỷ XV của Sen no Rikyu. Ông ưu tiên những chiếc bát trà raku thô mộc thay vì đồ sứ bóng bẩy. Trong thời trang, Wabi-sabi tôn vinh kết cấu tự nhiên. Nó chú trọng sự bất đối xứng và dấu ấn thời gian. Yohji Yamamoto và Rei Kawakubo đã đưa tư duy này ra thế giới vào năm 1981. Họ trình làng những thiết kế gấu áo nham nhở và đường may thô. Thẩm mỹ này kế thừa các kỹ thuật thủ công lâu đời. Boro là vải ghép từ những mảnh vụn. Sashiko là kỹ thuật khâu tăng cường. Nhuộm aizome và kakishibu tạo nên sắc màu tự nhiên. Cuốn sách của Leonard Koren năm 1994 đã phổ biến thuật ngữ này ra ngoài Nhật Bản.
Ngữ pháp thị giác
Phom dáng
- Form dáng thoải mái và không cấu trúc.
- Áo khoác dáng kén bao bọc cơ thể với các khối tròn.
- Quần ống rộng với độ rủ tự nhiên. Gấu quần thường được cắt ngắn hoặc cắt không đều.
- Áo tunic và sơ mi dáng dài phối lớp nhiều tầng.
- Dùng dây buộc thay cho cúc hoặc khóa kéo.
- Cấu trúc trang phục do chính chất liệu quyết định.
- Vai trễ và tay áo kiểu kimono.
Chất liệu
- Linen thô chưa tẩy hoặc nhuộm tự nhiên.
- Vải gai dầu.
- Cotton hữu cơ dệt thưa.
- Len dệt tay giữ nguyên vân vải.
- Lụa thô có bề mặt khô nhám như giấy.
- Vải sakiori dệt từ những dải vải tái chế.
- Vải boro ghép từ những mảnh vụn nhuộm chàm.
- Vải nhuộm từ nước hồng kakishibu hoặc chàm aizome.
Cấu trúc
- Vết mạng sashiko lộ rõ bằng chỉ tương phản.
- Những mảng vá boro tại các điểm mòn của trang phục.
- Gấu vải để thô hoặc giữ nguyên biên vải.
- Đường may lộ ra ngoài.
- Cổ áo và nẹp áo bất đối xứng.
- Kỹ thuật xếp nếp hoặc làm nhăn bề mặt tự nhiên.
- Các chi tiết khâu tay lộ rõ ở gấu áo và cổ áo.
Màu sắc
- Tông màu đất như đất sét, gỉ sét và xám đá.
- Sắc xanh chàm từ đậm đến nhạt.
- Màu nâu từ nước hồng với các sắc độ từ cam tanin đến nâu đỏ đậm.
- Màu tự nhiên của sợi lanh và bông thô chưa tẩy.
- Màu đen và nâu thẫm từ quá trình nhuộm bùn dorozome.
- Tránh các màu tổng hợp sặc sỡ. Màu sắc biến đổi và nhạt dần theo thời gian.
Giày dép
- Sandal da thảo mộc lên nước theo thời gian.
- Giày đế cói hoặc slip-on bằng vải canvas.
- Boot da tối giản hiện rõ nếp nhăn và vết sờn.
- Giày thủ công có đường khâu lộ rõ.
Logic hình thể
Wabi-sabi coi sự lão hóa của cơ thể là một nét đẹp. Trang phục không gò bó người mặc vào một khuôn mẫu cố định. Nó di chuyển cùng cơ thể thông qua các lớp vải rủ. Hình thể ẩn hiện sau trang phục thay vì phô diễn ra ngoài. Sự thoải mái được ưu tiên hàng đầu. Quần áo đẹp dần lên sau mỗi lần giặt và sửa chữa. Dấu ấn thời gian trên vải là một phần của trải nghiệm mặc.
Hình mẫu
- Leonard Koren, Wabi-Sabi for Artists, Designers, Poets & Philosophers1994Cuốn sách định nghĩa Wabi-sabi là một khái niệm thẩm mỹ nhất quán cho thế giới phương Tây. Koren coi đây là một giải pháp thay thế cho chủ nghĩa hiện đại.
- Yohji Yamamoto và Rei Kawakubo, buổi ra mắt tại Paris1981Bộ sưu tập đầu tiên của họ giới thiệu gấu áo nham nhở và cấu trúc bất đối xứng. Sự kiện này đã tạo ra không gian cho triết lý thiết kế Nhật Bản trong làng thời trang quốc tế.
- Bộ sưu tập boro của Tanaka ChuzaburoBộ sưu tập dân tộc học về vải boro từ tỉnh Aomori. Nó ghi lại truyền thống mạng vá của các cộng đồng nông dân và đưa boro vào bảo tàng.
- Sen no Rikyu và trà đạo wabi-chaThế kỷ XVIRikyu thiết lập khung thẩm mỹ cho trà đạo dựa trên sự giản dị và mộc mạc. Đây là nền tảng cho mọi thực hành Wabi-sabi sau này.
- Issey Miyake, Pleats Please1993Cách tiếp cận ưu tiên chất liệu của Miyake. Ông để vải tự định hình thay vì cắt may theo khuôn mẫu. Điều này thể hiện nguyên tắc vật liệu nên bộc lộ bản chất riêng.
Dòng thời gian
- Thế kỷ XV-XVITriết lý thẩm mỹ Wabi-sabi hình thành trong trà đạo Nhật Bản. Murata Juko và Sen no Rikyu hướng tới sự mộc mạc. Họ ưu tiên những vật dụng sản xuất thủ công tại địa phương thay vì đồ nhập khẩu bóng bẩy.
- 1603-1868 (Thời kỳ Edo)Các truyền thống dệt may ra đời từ sự thiếu thốn của nông dân. Boro và sashiko xuất hiện để kéo dài tuổi thọ của vải gai dầu và vải bông. Luật lệ thời kỳ này phân biệt rõ rệt giữa lụa quý tộc và vải thô của tầng lớp lao động.
- 1981Yohji Yamamoto và Rei Kawakubo ra mắt tại Paris. Các thiết kế có gấu áo nham nhở và đường may lộ rõ gây chấn động giới mộ điệu. Sự kiện mở đường cho tư duy Nhật Bản thâm nhập thời trang quốc tế.
- Thập niên 1990Leonard Koren xuất bản cuốn sách về Wabi-sabi cho nghệ sĩ và nhà thiết kế. Issey Miyake ra mắt Pleats Please. Thuật ngữ này bắt đầu đi vào từ vựng thiết kế của phương Tây.
- Thập kỷ 2000 đến nayNhiều nhà thiết kế độc lập áp dụng các nguyên tắc chất liệu của Wabi-sabi. Thương hiệu KAPITAL nổi tiếng toàn cầu với kỹ thuật patchwork lấy cảm hứng từ boro. Wabi-sabi hòa vào phong trào thời trang chậm.
Tham khảo
- Koren, Leonard. Wabi-Sabi for Artists, Designers, Poets & Philosophers. Stone Bridge Press, 1994.
- Juniper, Andrew. Wabi Sabi: The Japanese Art of Impermanence. Tuttle Publishing, 2003.
- Koide, Yukiko, and Kyoichi Tsuzuki. Boro: Rags and Tatters from the Far North of Japan. Aspect Corp, 2009.
- Wada, Yoshiko Iwamoto, Mary Kellogg Rice, and Jane Barton. Shibori: The Inventive Art of Japanese Shaped Resist Dyeing. Kodansha International, 2012.
