Sartorial
Định nghĩa
Phong cách Sartorial xoay quanh kỹ nghệ may đo. Trang phục được định hình bằng đường cắt và cấu trúc bên trong thay vì logo hay họa tiết. Thuật ngữ này bắt nguồn từ sartor trong tiếng Latinh có nghĩa là thợ may. Giá trị cốt lõi là sự am tường về kỹ thuật. Một chiếc áo khoác được đánh giá qua cấu trúc canvas và độ mở của ve áo. Quần được xét theo độ rủ và độ dài gấu. Sơ mi được định chuẩn bằng dáng cổ và trọng lượng vải. Kỹ nghệ này phát triển qua hai truyền thống địa lý. Anh quốc tập trung vào cấu trúc tại Savile Row. Ý hướng tới sự nhẹ nhàng tại vùng Naples với các xưởng may như Attolini hay Kiton. Sartorial hiện đại kết hợp cả hai tinh hoa này. Cộng đồng toàn cầu kết nối qua các ấn phẩm như The Rake và hội chợ Pitti Uomo. Họ thảo luận về thông số vải và kỹ thuật may với độ chính xác cơ khí.
Ngữ pháp thị giác
Phom dáng
- Áo khoác may đo, hàng khuy đơn (hai hoặc ba khuy) hoặc hàng khuy kép (6x2 hoặc 6x1)
- Đường vai sắc nét theo kiểu Anh hoặc vai áo sơ mi mềm mại kiểu Naples
- Thắt eo tạo hình đồng hồ cát hoặc chữ V nhẹ nhàng
- Quần có ly rõ rệt, cạp cao hoặc trung bình, gấu quần chạm nhẹ hoặc không chạm mu bàn chân
- Áo gile trong bộ suit ba mảnh hoặc gile lẻ
- Sơ mi cổ cứng như cổ trải, cổ vát hoặc cổ cài khuy cho phong cách thường nhật
- Áo khoác dáng dài như Chesterfield hay Ulster cho mùa đông
Chất liệu
- Len chải kỹ (Super 100s đến 180s, phổ biến nhất là 100s đến 130s)
- Vải flannel cho mùa thu đông
- Vải tweed cho áo khoác lẻ và trang phục dã ngoại
- Vải sơ mi cotton như poplin, Oxford hoặc twill
- Vải linen cho suit mùa hè
- Lụa cho cà vạt và khăn túi
- Cashmere cho đồ len và khăn quàng
- Da bê hoặc da mông ngựa cho giày và thắt lưng
Cấu trúc
- Dựng canh toàn phần (full canvas) bằng tóc ngựa từ vai đến gấu áo
- Dựng canh nửa phần (half canvas) ở ngực và ve áo
- Đường khâu đột tay dọc theo ve áo và túi
- Khuyết tay khâu thủ công
- Độ mở ve áo tự nhiên tạo hình bởi lớp canvas
- Họa tiết khớp nhau tại các đường nối vải
- Lớp lót khâu tay và hoàn thiện mặt trong sạch sẽ
Màu sắc
- Xanh navy, than chì và xám trung tính là các màu suit chủ đạo
- Flannel xám trung tính là món đồ cơ bản linh hoạt nhất
- Màu lạc đà và nâu thuốc lá cho áo khoác lẻ
- Trắng và xanh nhạt là màu sơ mi nền tảng
- Đỏ rượu, xanh lá đậm và vàng gold là điểm nhấn trên cà vạt
- Tông màu đất như olive, nâu đỏ cho phong cách thường nhật
Giày dép
- Giày Oxford là lựa chọn trang trọng nhất
- Giày Derby với các phiên bản trơn hoặc đục lỗ
- Giày Monk strap khóa đơn hoặc kép
- Giày lười như Penny, Tassel hoặc Belgian
- Giày bốt Chelsea và Jodhpur
- Cấu trúc đế Goodyear welted hoặc Blake
Logic hình thể
Sartorial coi cơ thể là một khối ba chiều cần được bao bọc bởi cấu trúc may đo. Lớp canvas và đệm ngực được tinh chỉnh để tôn lên tỷ lệ tự nhiên. Áo khoác giúp mở rộng vai hẹp, thắt gọn eo và làm phẳng vùng ngực. Mục tiêu là trình diễn một phiên bản hoàn hảo hơn của vóc dáng thực tế. Một chiếc áo khoác chuẩn mực ôm theo đường cong của vai và ngực. Nó thắt lại ở eo tự nhiên và phủ qua hông một cách mượt mà. Logic này áp dụng cho cả quần và sơ mi. Độ cao cạp quần được đặt tại eo tự nhiên. Độ rộng ống quần được tính toán theo tỷ lệ giày. Cổ sơ mi được chọn để cân đối với khuôn mặt.
Hình mẫu
- Beau BrummellThập niên 1790-1810Người thiết lập quy chuẩn trang phục nam giới hiện đại. Ông ưu tiên sự tối giản, vải linen sạch và đường cắt chuẩn xác. Trước Brummell, giới quý tộc thường mặc lụa thêu hoa mỹ và tóc giả đính phấn.
- May đo thủ công Savile Row1840-naySavile Row tại London là trung tâm may đo thủ công thế giới. Các nhà may như Huntsman hay Gieves & Hawkes thiết lập tiêu chuẩn cho cấu trúc áo khoác dựng canh cứng cáp. Mỗi bộ suit cần từ 50 đến 80 giờ làm việc thủ công.
- Vincenzo Attolini và áo khoác NaplesThập niên 1930Attolini đã phá bỏ cấu trúc cứng nhắc để tạo ra kiểu áo khoác mềm mại với đệm vai tối giản. Đây là giải pháp thay thế cho phong cách Anh và khai sinh ra trường phái Naples.
- Pitti Uomo và kỷ nguyên #menswear2008-2016Hội chợ thời trang nam tại Florence trở thành sàn diễn đường phố định hình ngôn ngữ thị giác mới. Các blog như The Sartorialist đã đưa khái niệm may đo đến với công chúng rộng rãi qua mạng xã hội.
- Bộ suit flannel xám trung tínhMón đồ linh hoạt nhất trong tủ đồ Sartorial. Nó kết nối truyền thống Savile Row với phong cách Mỹ thập niên 1950. Chất liệu này chứng minh rằng trọng lượng và độ rủ của vải quan trọng tương đương màu sắc.
Dòng thời gian
- Thập niên 1790-1810Beau Brummell thay đổi định nghĩa về sự thanh lịch từ trang trí sang sự vừa vặn và chất lượng vải.
- Thập niên 1840-1900Savile Row trở thành thánh địa may đo Anh quốc. Các tiêu chuẩn về dựng canh và quy trình may đo nhiều lần thử (fitting) được thiết lập.
- Thập niên 1930Vincenzo Attolini sáng tạo ra áo khoác không cấu trúc tại Naples. Kiểu dáng này nhẹ nhàng và phù hợp với khí hậu Địa Trung Hải.
- 1945-1960Brioni đưa thời trang nam lên sàn catwalk lần đầu tiên vào năm 1952. Đồ may sẵn chất lượng cao bắt đầu xuất hiện.
- Thập niên 1960-1990Kiton và Isaia đưa phong cách Naples ra thị trường quốc tế. Các nhà dệt vải như Loro Piana mở rộng phân khúc xa xỉ. Chỉ số Super trở thành tiêu chuẩn đánh giá độ mịn của len.
- Thập niên 2000Diễn đàn trực tuyến và blog như Permanent Style tạo ra cộng đồng thảo luận sâu về kỹ thuật. May đo thủ công được ghi nhận như một phong cách sống.
- 2010-2016Phong trào #menswear bùng nổ trên Instagram. Pitti Uomo trở thành nguồn cảm hứng toàn cầu nhưng cũng bị chỉ trích vì quá chú trọng vẻ ngoài hào nhoáng.
- 2017-nayCộng đồng Sartorial trở nên chọn lọc và tập trung sâu vào kỹ nghệ hơn. Các dịch vụ may đo theo số đo (MTM) giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận kiến thức tailoring.
Tham khảo
- Flusser, Alan. Dressing the Man. Mastering the Art of Permanent Fashion. HarperCollins, 2002.
- Sherwood, James. Savile Row. The Master Tailors of British Bespoke. Thames & Hudson, 2010.
- Crompton, Simon. The Anatomy of Style. Permanent Style, 2019.
- Kelly, Ian. Beau Brummell. The Ultimate Man of Style. Free Press, 2006.
- Hollander, Anne. Sex and Suits. The Evolution of Modern Dress. Kodansha International, 1994.
