Hygge
Định nghĩa
Hygge là một khái niệm văn hóa và thẩm mỹ thời trang Đan Mạch. Nó xoay quanh sự thoải mái và ấm cúng tại gia. Từ này bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ hugr mang nghĩa là tâm hồn. Nó mô tả cách tạo ra hơi ấm trong mùa đông Scandinavi dài và tối. Suốt hai thế kỷ, Hygge là thói quen hàng ngày tại Đan Mạch. Năm 2016, nó trở thành từ khóa quốc tế. Thời trang Hygge tập trung vào áo len vặn thừng và cardigan dáng rộng. Đồ mặc nhà tông màu trung tính và sợi tự nhiên là chủ đạo. Phom dáng bao bọc cơ thể. Sự thoải mái xúc giác quan trọng hơn vẻ ngoài trình diễn.
Ngữ pháp thị giác
Phom dáng
- Phom dáng rộng, thư giãn và bao bọc
- Không gò bó hay có cấu trúc cứng nhắc
- Áo len lớn hơn ba size
- Cardigan dáng rủ
- Quần ống rộng bằng vải mềm
- Cơ thể ẩn mình trong sự thoải mái
Chất liệu
- Đồ len vặn thừng dày
- Áo cổ lọ
- Áo len lông cừu hoặc cashmere cao cấp
- Ưu tiên sợi tự nhiên như len, cashmere, cotton hữu cơ, lanh và tre
- Bề mặt vải quan trọng. Không gây ngứa. Mọi thứ phải mềm mại khi chạm vào
Cấu trúc
- Cấu trúc mềm mại và dễ chịu
- Kiểu dáng bao phủ toàn thân
Màu sắc
- Tông màu trung tính chủ đạo như kem, be, xám và trắng mềm
- Ngôn ngữ thị giác tối giản kiểu Scandinavi. Sự điềm tĩnh và đơn sắc
- Điểm xuyết màu lặng như hồng tro hoặc xanh xám. Không bao giờ dùng màu rực rỡ
Giày dép
- Giày bệt, thực dụng và thoải mái
- Sneakers trắng
- Sandals da
- Bốt không gót
- Đồ đi trong nhà như dép lông cừu hoặc tất dày
Logic hình thể
Cách mặc Hygge loại bỏ sự cố gắng khiên cưỡng. Phom dáng rộng rãi che đi các đường nét cơ thể. Không có đệm vai hay gót cao. Tuy nhiên, sự thoải mái này cần sự tuyển chọn kỹ lưỡng. Áo len cashmere và sợi tự nhiên cao cấp là lựa chọn hàng đầu. Hygge từ chối thời trang nhanh. Nó thể hiện khả năng đầu tư vào những món đồ chất lượng bền vững.
Hình mẫu
- Phim truyền hình The Killing (Đan Mạch)Áo len của nhân vật Sarah Lund trở thành biểu tượng của phong cách Scandinavi. Nó tạo ra cơn sốt đồ len Bắc Âu truyền thống trên toàn thế giới.
- Tạp chí Kinfolk2011Tạp chí này kết hợp Hygge với lối sống tối giản. Phong cách hình ảnh của nó ảnh hưởng mạnh mẽ đến thẩm mỹ toàn cầu.
- Cuốn sách The Little Book of HyggeTác phẩm đưa khái niệm này đến với công chúng quốc tế. Nó định hình Hygge gắn liền với nến, chăn len và đồ uống ấm.
Dòng thời gian
- Cuối thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19Từ Hygge xuất hiện trong văn bản Đan Mạch để mô tả sự ấm áp chống lại mùa đông Bắc Âu. Khái niệm này phát triển như một phản ứng văn hóa với khí hậu.
- Thế kỷ 19 đến thế kỷ 20Hygge trở thành bản sắc Đan Mạch. Nó định hình thói quen sinh hoạt và thiết kế nội thất một cách tự nhiên.
- 2011Kinfolk ra mắt tại Portland và định hình thẩm mỹ sống chậm. Tạp chí kết nối văn hóa Đan Mạch với khao khát phong cách sống toàn cầu.
- 2015-2016Nhiều cuốn sách về Hygge tiếp cận thị trường Anh và Mỹ. Truyền thông liên hệ khái niệm này với chỉ số hạnh phúc cao của người Đan Mạch.
- 2016Từ điển Collins đưa Hygge vào danh sách từ khóa của năm. Lượt tìm kiếm trên Pinterest tăng vọt. Đồ len rộng và đồ mặc nhà trung tính xuất hiện rộng rãi tại các cửa hàng lẻ.
- 2017Các từ điển lớn chính thức đưa Hygge vào danh mục. Áo len vặn thừng màu kem và dép lông cừu tràn ngập các thành phố lớn tại Anh và Mỹ.
- 2020-2021Đại dịch khiến nhu cầu về sự ấm cúng tại gia quay lại. Hygge liên kết với các xu hướng Cottagecore và Cabincore nhấn mạnh vào chất liệu tự nhiên.
- 2022-nayCơn sốt qua đi nhưng tủ đồ vẫn ở lại. Đồ len rộng và tất lông cừu trở thành tiêu chuẩn cho trang phục mặc nhà và đồ dạo phố thoải mái.
Tham khảo
- Denmark.dk. Danish Hygge.
- Wikipedia. Hygge.
- Visit Denmark. Ý nghĩa thực sự của Hygge.
- TIME. Hygge: Xu hướng Bắc Âu giúp bạn vượt qua năm 2016.
- Wiking, Meik. The Little Book of Hygge.
