Ontology củaThẩm mỹ Thời trang Lekondo

44 phong cách thẩm mỹ

Quần áo là sự biểu đạt không cần giải thích. Nó ảnh hưởng đến cách bạn được nhìn nhận và cách bạn tự nhìn nhận chính mình. Các hình mẫu về thị hiếu, tâm trạng, kỷ luật, sự dư thừa và tiết chế lặp lại qua thời gian và văn hóa. Đây là hướng dẫn của chúng tôi để làm cho ngôn ngữ đó trở nên hữu hình.

Quay lại Ontology

Gamine

Định nghĩa

Gamine là phong cách thời trang mang nét nam tính trẻ trung. Nó thể hiện qua sự tối giản tinh tế mang hơi thở Paris. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp gamin, nghĩa là trẻ lang thang. Phong cách này ra đời từ giới hiện sinh Tả Ngạn Paris sau Thế chiến II. Đây là sự phản đối phong cách New Look của Dior. New Look đòi hỏi đệm lót, corset và vóc dáng đồng hồ cát. Lựa chọn của giới Tả Ngạn là quần đen ôm, áo cổ lọ và phong thái trí thức. Audrey Hepburn trong phim Sabrina (1954) đã biến Gamine thành một biểu tượng Hollywood. Đó là vóc dáng mảnh khảnh, tóc cắt ngắn, giày búp bê và quần capri. Phim Breakfast at Tiffany's (1961) củng cố khuôn mẫu này. Kiểu tóc pixie của Jean Seberg trong phim Breathless (1960) đưa vẻ ngoài này trở lại Pháp qua điện ảnh. Phong cách này mang lại cảm giác nữ tính dù vay mượn từ tủ đồ nam giới. Tỷ lệ cơ thể nhỏ nhắn và cách trang điểm tối giản giữ lại vẻ mềm mại. Áo sát nách ôm và quần lửng tạo nên sự sắc sảo. Gamine phụ thuộc vào việc duy trì cả hai trạng thái này cùng lúc.

Ngữ pháp thị giác

Phom dáng

  • vừa vặn nhưng không bó sát
  • đầm suông thẳng hoặc chữ A nhẹ
  • cạp cao
  • quần thuốc lá lửng hoặc quần capri
  • quần ôm dài đến mắt cá chân
  • cổ Peter Pan
  • cổ thuyền
  • đầm suông sát nách

Chất liệu

  • vải sơ mi cotton đứng dáng
  • vải len gabardine
  • lụa
  • cotton poplin
  • denim cao cấp

Cấu trúc

  • đường cắt gọn gàng
  • may đo chính xác
  • chi tiết tối giản

Màu sắc

  • phối màu đen trắng
  • màu lạc đà
  • xanh navy
  • sơ mi trắng tinh khôi
  • điểm nhấn màu nguyên bản (son đỏ, giày đỏ)
  • ưu tiên độ tương phản cao

Giày dép

  • giày búp bê (đặc biệt là màu đen đính nơ)
  • giày cao gót đế thấp
  • giày loafer
  • sandals đơn giản
  • không bao giờ đi giày đế bánh mì hay gót nhọn

Logic hình thể

Phom dáng Gamine truyền tải năng lượng trẻ trung qua đường nét gọn gàng. Hình thể hướng đến sự trung tính nhưng vẫn giữ nét nữ tính qua các chi tiết cụ thể. Cổ áo Peter Pan, giày búp bê và trang điểm tối giản là những ví dụ. Tóc ngắn tạo nên khung hình khỏe khoắn. Quần tây phẳng mang lại vẻ hoạt bát thay vì công sở cứng nhắc. Áo ôm giữ cho cơ thể thanh thoát. Mỗi yếu tố vay mượn sự đơn giản từ đồ nam và được làm mềm bằng kích thước nhỏ nhắn. Sự cân bằng giữa cấu trúc nam tính và chi tiết nữ tính rất mong manh. Chỉ cần thay đổi một yếu tố, phong cách sẽ chuyển sang một phạm trù thẩm mỹ khác.

Hình mẫu

  • Audrey Hepburn trong phim Sabrina1954Hepburn mặc váy dạ hội cổ thuyền của Givenchy kết hợp với tóc ngắn. Bà xác lập Gamine là một biểu tượng Hollywood. Trước đó, phong cách này chỉ tồn tại trong giới trí thức Paris. Sau bộ phim, nó có một diện mạo được cả thế giới công nhận.
  • Audrey Hepburn trong phim Breakfast at Tiffany's1961Bộ phim thiết lập ngôn ngữ hình ảnh Gamine hoàn chỉnh. Chiếc váy đen ngắn, tóc búi cao và tẩu thuốc vẫn là tham chiếu chính sau sáu thập kỷ.
  • Jean Seberg trong phim Breathless1960Seberg để tóc pixie và mặc áo kẻ ngang trong phim của Godard. Vai diễn này đưa phong cách Gamine của làn sóng mới Pháp lên màn ảnh. Nó chứng minh thẩm mỹ này truyền tải hiệu quả qua hình ảnh chuyển động.
  • TwiggyThập niên 1960Twiggy đại diện cho biến thể Gamine phong cách Mod tại Anh. Vóc dáng gầy gò và hàng mi cong tạo nên tỷ lệ trung tính. Những chiếc váy mini hình học biến Gamine thành trào lưu đường phố thịnh hành nhất thập niên 1960.

Dòng thời gian

  • Thập niên 1920Những yếu tố Gamine đầu tiên xuất hiện trong phom dáng flapper. Kiểu dáng này mảnh khảnh và phẳng ngực. Tại Pháp, nó được gọi là garconne. Phong cách mang tính chính trị vì phản đối sự nữ tính thời Victoria.
  • Thập niên 1940-50Giới hiện sinh Tả Ngạn Paris định hình phong cách này. Quần đen ôm và áo cổ lọ thay thế cho vẻ nữ tính gò bó của Dior. Đây là một sự lựa chọn có ý thức về mặt tư tưởng.
  • 1954Vai diễn của Audrey Hepburn trong Sabrina xác lập Gamine là một biểu tượng Hollywood. Trang phục của Givenchy đã định nghĩa ngôn ngữ hình ảnh cho phong cách này. Sự gắn liền với một ngôi sao lớn giúp nó tồn tại lâu dài.
  • Thập niên 1960Phong trào Mod đưa Gamine vào văn hóa đại chúng của giới trẻ. Twiggy làm cho vóc dáng gầy trở nên thời thượng. Sự nghiêm túc của giới trí thức nhường chỗ cho váy ngắn và họa tiết đồ họa.
  • Thập niên 1970-90Gamine mờ nhạt khi các phom dáng khác lên ngôi như disco, power dressing và grunge. Phong cách này chỉ tồn tại rải rác, tiêu biểu là Winona Ryder đầu thập niên 1990.
  • Thập niên 2010Gamine trở lại qua các hệ thống phân loại hình thể, đặc biệt là hệ thống của David Kibbe. Các cộng đồng trực tuyến thảo luận sôi nổi về định nghĩa Gamine chính thống. Họ áp dụng tính hệ thống vào một phong cách vốn dĩ phóng khoáng.
  • Thập niên 2020TikTok coi Gamine là một danh mục thẩm mỹ thu hút hàng triệu lượt xem. Nền tảng này xếp Gamine cạnh các phong cách như cottagecore và dark academia.

Tham khảo

  • Ewing, Elizabeth. History of Twentieth Century Fashion. Xuất bản lần thứ 4, Quite Specific Media Group, 2001.
  • Kibbe, David. Metamorphosis: Discover Your Image Identity and Dazzle As Only You Can. Atheneum, 1987.
  • Moseley, Rachel. Growing Up with Audrey Hepburn: Text, Audience, Resonance. Manchester University Press, 2002.
  • Steele, Valerie. Paris Fashion: A Cultural History. Berg, 1998.
Tải xuống trên App StoreTải xuống trên Google Play