Ontology củaThẩm mỹ Thời trang Lekondo

44 phong cách thẩm mỹ

Quần áo là sự biểu đạt không cần giải thích. Nó ảnh hưởng đến cách bạn được nhìn nhận và cách bạn tự nhìn nhận chính mình. Các hình mẫu về thị hiếu, tâm trạng, kỷ luật, sự dư thừa và tiết chế lặp lại qua thời gian và văn hóa. Đây là hướng dẫn của chúng tôi để làm cho ngôn ngữ đó trở nên hữu hình.

Quay lại Ontology

Boho

Định nghĩa

Boho là thẩm mỹ thời trang xây dựng trên phom dáng rộng, sợi tự nhiên và chi tiết thủ công. Nó biểu hiện bản sắc nghệ sĩ và tinh thần phản kháng các chuẩn mực xã hội cứng nhắc. Thuật ngữ này bắt nguồn từ bohemian. Tại Pháp, từ này ban đầu chỉ người Roma. Đến đầu thế kỷ 19, nó trở thành nhãn dán cho giới nghệ sĩ sống ngoài khuôn mẫu tư sản. Tác phẩm của Henri Murger năm 1851 đã định hình lối sống này trong văn học. Phong trào hippie những năm 1960 mở rộng tủ đồ với họa tiết Ấn Độ và kỹ thuật thêu Afghanistan. Lễ hội Woodstock năm 1969 phổ biến phom dáng đặc trưng này ra đại chúng. Giữa thập niên 2000, phong cách boho-chic bùng nổ qua hình ảnh của Sienna Miller tại Glastonbury. Các thương hiệu như Free People và Anthropologie biến nó thành một danh mục phong cách sống thương mại. Các món đồ chính bao gồm áo cánh nông dân thêu hoa, chân váy maxi, đồ crochet và phụ kiện da lộn. Màu sắc chủ đạo là tông đất và tông màu đá quý trên nền vải mộc.

Ngữ pháp thị giác

Phom dáng

  • rộng, rủ, không cấu trúc
  • chân váy và váy dáng maxi
  • quần ống loe
  • áo tunic dáng rộng và áo cánh tay bồng
  • xếp lớp, gấu váy bất đối xứng
  • khăn quàng và khăn choàng rủ

Chất liệu

  • sợi tự nhiên như cotton, lanh, đũi và lụa thô
  • crochet, macramé và vải dệt tay
  • da lộn và da mềm
  • tận dụng tua rua, thêu đính, kết cườm và vải chắp vá

Cấu trúc

  • thủ công rõ nét qua đường khâu tay và mép vải sờn
  • yếu tố văn hóa bản địa như thêu Afghanistan và gương Ấn Độ

Màu sắc

  • tông màu đất như đất nung, thổ hoàng, ô liu và nâu
  • tông màu đá quý như tím đậm, xanh mòng két và đỏ rượu
  • cam cháy
  • vải mộc không nhuộm

Giày dép

  • ủng thấp cổ
  • scandal chiến binh
  • mũ nỉ vành rộng
  • băng đô đeo ngang trán
  • trang sức kim loại hoặc hạt cườm xếp lớp
  • túi tua rua
  • thắt lưng dệt

Logic hình thể

Boho loại bỏ các cấu trúc gò bó cơ thể. Trang phục không có corset hay vòng eo chiết gọn. Quần áo buông lơi từ vai hoặc rủ tự nhiên. Phom dáng ưu tiên chuyển động hơn là đường nét cố định. Tính nữ thể hiện qua sự mềm mại của vải và mật độ trang trí thủ công. Tóc thường để dài, xõa tự nhiên hoặc tết rối. Trang điểm tối giản hoặc nhấn vào đôi mắt kẻ kohl đậm. Hiệu ứng tổng thể mang lại sự thư thái từ các lớp trang phục được chọn lọc kỹ lưỡng.

Hình mẫu

  • Sienna Miller tại GlastonburyGiữa thập niên 2000Trang phục lễ hội của Miller với áo gile xếp lớp và ủng da cũ đã xác lập tiêu chuẩn cho phong cách boho-chic. Hình ảnh này được sao chép rộng rãi tại các lễ hội âm nhạc trên toàn thế giới.
  • Kate Moss2007Moss kết hợp áo lông cổ điển với quần jean bó và ủng lễ hội. Cô chứng minh boho có thể pha trộn đồ cũ từ chợ trời với hàng hiệu cao cấp.
  • Tủ đồ sân khấu thập niên 1970 của Stevie NicksỦng đế bánh mì và khăn choàng xếp lớp tạo nên bản sắc không thể tách rời của Fleetwood Mac. Nicks đã thiết lập những yếu tố phom dáng bền vững cho thẩm mỹ boho.
  • Phim Almost Famous2000Nhân vật Penny Lane với áo khoác lông và váy cổ điển đã truyền tải tinh thần boho thập niên 1970 cho thế hệ mới. Bộ phim làm sống dậy niềm đam mê với thẩm mỹ tự do này.
  • Talitha Getty tại Marrakech1969Bức ảnh Getty mặc áo caftan trắng và trang sức nặng trên sân thượng là hình ảnh kinh điển của boho. Nó cũng báo trước những tranh luận về chiếm dụng văn hóa sau này.

Dòng thời gian

  • Thập niên 1830-1850Từ bohemian xuất hiện tại Paris để mô tả các nghệ sĩ nghèo tại Khu Latinh. Tác phẩm của Henri Murger phổ biến lối sống này khắp châu Âu.
  • Thập niên 1860-1900Chủ nghĩa Bohemian lan rộng sang Mỹ. Nhóm Tiền Raphael chọn trang phục kiểu trung cổ để phản đối sự khô cứng của thời đại công nghiệp.
  • Thập niên 1950Thế hệ Beat hồi sinh tinh thần boho tại Greenwich Village. Áo cổ lọ đen và mũ beret trở thành dấu ấn bản sắc nghệ sĩ chống lại văn hóa đại chúng.
  • Thập niên 1960-đầu 1970Phong trào hippie mở rộng boho với vải vóc toàn cầu và họa tiết ảo giác. Lễ hội Woodstock năm 1969 biến phong cách này thành biểu tượng của thời đại.
  • Thập niên 1970Boho tiến vào dòng thời trang chính thống. Yves Saint Laurent và Thea Porter đưa các phom dáng phản văn hóa vào sản xuất thương mại.
  • Cuối thập niên 1990-đầu 2000Cảm hứng hoài cổ quay lại. Các lễ hội như Glastonbury và Coachella trở thành thánh địa mới của phong cách neo-boho thay cho các cộng đồng hippie cũ.
  • 2004-2008Boho-chic đạt đỉnh cao thương mại. Áo tunic thêu và túi tua rua xuất hiện tại mọi cửa hiệu thời trang nhanh. Đây là một trong những xu hướng phổ biến nhất thập kỷ.
  • Thập niên 2010-nayBoho duy trì sức hút trong thời trang du lịch. Những tranh luận về chiếm dụng văn hóa từ các truyền thống dệt may phương Đông ngày càng gia tăng.

Tham khảo

  • Ash, Juliet và Elizabeth Wilson, biên tập. Chic Thrills: A Fashion Reader. University of California Press, 1993.
  • Breward, Christopher. Fashion. Oxford University Press, 2003.
  • Murger, Henri. Scènes de la vie de bohème. 1851.
  • Wilson, Elizabeth. Adorned in Dreams: Fashion and Modernity. Rutgers University Press, 1985.
Tải xuống trên App StoreTải xuống trên Google Play